AI Agent gồm những loại nào? Khác biệt ra sao?

AI Agent gồm những loại nào

AI Agent hiện nay không chỉ là những hệ thống trả lời câu hỏi đơn giản, mà đã phát triển thành nhiều cấp độ khác nhau với khả năng nhận thức, lập kế hoạch và ra quyết định ngày càng phức tạp. Tùy theo mức độ thông minh và cách xử lý vấn đề, AI Agent được chia thành nhiều loại khác nhau, mỗi loại phù hợp với một nhóm bài toán riêng trong thực tế. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ từng loại AI Agent phổ biến, các loại AI agent nào tốt nhất và sự khác biệt giữa chúng.

AI Agent gồm những loại nào
AI Agent gồm những loại nào? Khác biệt ra sao? 4

1. Agent dựa trên mục tiêu – Goal-based agents

Một goal-based agent là một trong những các ai agent hiện nay được thiết kế để giải quyết vấn đề theo hướng chủ động và có mục tiêu rõ ràng. Đây là một dạng của agentic AI, trong đó AI có thể tự thực hiện hành động thay vì chỉ trả lời như chatbot thông thường.

Trong hệ phân cấp 5 mức độ của các AI agent hiện nay, goal-based agent nằm ở giữa. Nó phức tạp hơn simple reflex agents (chỉ phản ứng theo quy tắc có sẵn) và model-based reflex agents (có mô hình thế giới bên trong), nhưng đơn giản hơn utility-based agents (tối ưu nhiều lựa chọn bằng hàm điểm số) và learning agents (có khả năng tự học và cải thiện theo thời gian).

Goal-based agent mạnh hơn các hệ phản xạ vì có thể lập kế hoạch để hướng tới tương lai. Tuy nhiên, nó chưa đủ thông minh để tự tối ưu liên tục, mà vẫn dựa vào logic và kế hoạch được thiết kế sẵn.

Một ví dụ dễ hiểu là robot trong kho hàng. Robot này không chỉ phản ứng khi gặp vật cản như robot hút bụi, mà còn biết lập kế hoạch đường đi để lấy hàng và giao đến đúng vị trí. Trong môi trường thay đổi liên tục như kho hàng, hệ thống sẽ phân tích tình hình hiện tại, dự đoán bước tiếp theo và điều chỉnh đường đi để làm việc hiệu quả hơn.

Cách hoạt động của goal-based agent

Hệ thống này hoạt động theo 4 bước chính:

  • Xác định mục tiêu (Goal definition): Đầu tiên, hệ thống xác định mục tiêu cần đạt. Khác với các hệ thống tối ưu phức tạp, goal-based agent thường chỉ cần biết “đạt được hay không đạt được”. Ví dụ: “giao toàn bộ đơn hàng quan trọng đến kho”. Dù mục tiêu có nhiều phần, nhưng cuối cùng vẫn là hoàn thành hoặc không. Trong thực tế, nếu người dùng đưa yêu cầu mơ hồ, AI có thể tự chuyển nó thành mục tiêu cụ thể hơn để xử lý.
  • Lập kế hoạch (Planning): Sau khi có mục tiêu, hệ thống bắt đầu lập kế hoạch. Nó xem xét tình hình hiện tại và dự đoán các bước tiếp theo để tìm cách đạt mục tiêu nhanh và hợp lý nhất.
  • Chọn hành động (Action selection): Trong quá trình thực hiện, hệ thống sẽ chọn hành động phù hợp nhất ở từng thời điểm. Nếu gặp vấn đề, nó có thể đổi kế hoạch giống như GPS tự tìm đường khác khi kẹt xe.
  • Thực thi: Khi thực thi, hệ thống theo dõi tiến trình bằng dữ liệu hoặc cảm biến. Nếu xảy ra lỗi (ví dụ không thực hiện được một bước), nó sẽ phân tích lại và lập kế hoạch mới hoặc thử cách khác.

Khi nào dùng goal-based agents 

Goal-based agent có phải là AI Agent ứng dụng phù hợp hay không phụ thuộc vào mức độ phức tạp của bài toán.

Goal-based agent cần thiết khi mục tiêu rõ ràng và có thể xác định đơn giản là đúng hoặc sai. Nó xử lý tốt các nhiệm vụ có cấu trúc rõ ràng nhưng không phù hợp khi cần cân bằng nhiều yếu tố cùng lúc.

Ví dụ, với xe tự lái, hệ thống cần cân bằng tốc độ, chi phí và an toàn. Trong trường hợp này, các hệ thống phức tạp hơn như utility-based agents sẽ phù hợp hơn vì có thể đánh giá nhiều lựa chọn cùng lúc.

→ Có thể bạn quan tâm: Các ứng dụng của AI agent trong thực tế

2. Model-based reflex agents (Agent dựa trên mô hình nội tại)

AI Agent gồm những loại nào
AI Agent gồm những loại nào? Khác biệt ra sao? 5

Một model-based reflex agent là hệ thống AI có khả năng duy trì một “mô hình nội tại” về thế giới xung quanh. Mô hình này bao gồm những gì hệ thống đã quan sát được trong quá khứ và những suy luận về môi trường hiện tại. Nhờ đó, nó có thể đưa ra quyết định tốt hơn trong những tình huống mà nó không nhìn thấy toàn bộ thông tin.

Loại hệ thống này thường được dùng trong môi trường thay đổi liên tục hoặc không thể quan sát đầy đủ. Khi hoạt động, mô hình nội tại sẽ được cập nhật sau mỗi hành động, giúp hệ thống “hiểu” môi trường tốt hơn theo thời gian và sử dụng hiểu biết đó để đưa ra quyết định tiếp theo.

Khác với simple reflex agents, vốn chỉ phản ứng dựa trên trạng thái hiện tại, model-based reflex agents có khả năng ghi nhớ những gì đã xảy ra. Điều này giúp nó không bị “mù thông tin” khi môi trường thiếu dữ liệu hoặc thay đổi liên tục. Tuy nhiên, nó vẫn chưa đủ thông minh để tự học hoặc tối ưu dài hạn như các hệ thống phức tạp hơn.

Ví dụ dễ hiểu là xe tự hành hoặc robot giao hàng. Khi di chuyển trong thành phố, hệ thống không chỉ nhìn tín hiệu giao thông hiện tại mà còn dự đoán các yếu tố xung quanh như người đi bộ, xe khác hoặc tình huống có thể xảy ra tiếp theo để đưa ra quyết định an toàn hơn.

Các thành phần của model-based reflex agents

Hệ thống này thường gồm 4 phần chính:

  • Cảm biến (Sensors): Cảm biến giúp hệ thống thu thập thông tin từ môi trường. Đó có thể là dữ liệu từ camera, cảm biến nhiệt độ, GPS hoặc dữ liệu API trong hệ thống phần mềm. Nếu không có cảm biến, hệ thống sẽ không thể “biết” môi trường đang như thế nào.
  • Mô hình nội tại (Internal model): Đây là phần quan trọng nhất. Nó lưu lại những gì hệ thống đã quan sát, đồng thời suy luận về những yếu tố không nhìn thấy trực tiếp. Mô hình này cũng dự đoán điều gì có thể xảy ra nếu hệ thống thực hiện một hành động nào đó.
  • Bộ suy luận (Reasoning component): Đây là nơi ra quyết định. Hệ thống sử dụng các quy tắc dạng nếu – thì để chọn hành động phù hợp. Ví dụ, nếu phát hiện vật cản phía trước, xe tự hành sẽ quyết định giảm tốc hoặc dừng lại.
  • Bộ thực thi (Actuators): Đây là phần giúp hệ thống tác động ra môi trường. Trong robot, đó là động cơ; trong phần mềm, đó có thể là API, lệnh hệ thống hoặc các hành động tự động hóa khác.

Cách hoạt động của model-based reflex agents

Hệ thống này hoạt động theo một vòng lặp liên tục gồm 4 bước:

  • 1. Quan sát (Sensing): Hệ thống thu thập dữ liệu từ môi trường thông qua cảm biến. Ví dụ, một robot giao hàng có thể dùng camera để nhận biết người đi bộ hoặc xe cộ xung quanh.
  • 2. Cập nhật mô hình (Internal modeling): Dữ liệu thu được được dùng để cập nhật mô hình nội tại. Hệ thống không chỉ ghi nhận những gì thấy được mà còn suy luận những phần không quan sát trực tiếp, đồng thời dự đoán tình huống có thể xảy ra tiếp theo.
  • 3. Ra quyết định (Decision-making): Dựa trên mô hình nội tại và các quy tắc đã thiết kế sẵn, hệ thống chọn hành động phù hợp nhất trong thời điểm đó. Ví dụ, nếu đường trống và đèn xanh, robot sẽ quyết định di chuyển.
  • 4. Thực thi hành động (Action): Hệ thống thực hiện hành động thông qua các bộ phận điều khiển. Sau đó, nó tiếp tục quay lại bước quan sát để cập nhật thông tin mới.

Khi nào sử dụng model-based reflex agents

Model-based reflex agents phù hợp với các môi trường thay đổi liên tục và không thể quan sát đầy đủ thông tin.

Ví dụ phổ biến là robot, xe tự hành hoặc hệ thống game AI. Trong những trường hợp này, hệ thống cần phản ứng nhanh nhưng vẫn phải dựa trên suy luận về tình huống xung quanh để tránh sai lầm.

Trong doanh nghiệp, loại hệ thống này cũng được dùng trong tự động hóa sản xuất hoặc quản lý kho, nơi điều kiện liên tục thay đổi và cần phản ứng theo thời gian thực.

Hạn chế của model-based reflex agents

Dù linh hoạt hơn phần lowsnn các Ai agent hiện nay, loại hệ thống này vẫn có nhiều giới hạn.

  • Mô hình này tiêu tốn nhiều tài nguyên vì phải duy trì và cập nhật mô hình nội tại liên tục. Điều này có thể làm giảm tốc độ phản ứng trong một số trường hợp.
  • Nếu mô hình nội tại không chính xác, hệ thống có thể đưa ra quyết định sai vì nó đang dựa trên “thế giới giả định” thay vì thực tế.
  • Hệ thống không có khả năng tự học. Nó không thể tự cải thiện quy tắc nếu môi trường thay đổi vượt quá thiết kế ban đầu.
  • Nó không có khả năng lập kế hoạch dài hạn hoặc xử lý nhiều mục tiêu cùng lúc, nên không phù hợp với các bài toán phức tạp cần tối ưu nhiều yếu tố.

3. Simple reflex agents (Agent phản xạ đơn giản)

AI Agent gồm những loại nào
AI Agent gồm những loại nào? Khác biệt ra sao? 6

Một simple reflex agent là dạng hệ thống AI đơn giản nhất, có khả năng phản ứng trực tiếp với môi trường hiện tại dựa trên các quy tắc được định sẵn. Hệ thống này không xem xét quá khứ và cũng không dự đoán tương lai, mà chỉ xử lý những gì đang xảy ra ngay tại thời điểm đó.

Loại hệ thống này hoạt động theo logic “nếu – thì”. Ví dụ, nếu phát hiện có tín hiệu nhất định thì thực hiện hành động tương ứng. Khác với các hệ thống phức tạp hơn, simple reflex agent không có khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên hay đưa ra quyết định dựa trên phân tích sâu. Tuy nhiên, nhờ sự đơn giản, nó vẫn rất hữu ích trong nhiều hệ thống thực tế, đặc biệt khi kết hợp với các loại agent khác trong hệ thống nhiều agent.

Trên thực tế, các hệ thống dạng này đã tồn tại từ rất lâu, trước cả khi khái niệm agentic AI trở nên phổ biến. Ví dụ quen thuộc là máy điều hòa tự động hoặc robot hút bụi đời đầu.

Cách hoạt động của simple reflex agents

Simple reflex agent hoạt động dựa trên sự kết hợp trực tiếp giữa đầu vào và hành động. Khi nhận tín hiệu từ môi trường, hệ thống sẽ đối chiếu với các quy tắc “nếu – thì” đã được lập trình sẵn để đưa ra hành động tương ứng.

Cơ chế cốt lõi của hệ thống này là phần xử lý đầu vào, nơi dữ liệu từ cảm biến được chuyển thành hành động thông qua bộ thực thi. Ví dụ, hệ thống có thể bật còi báo động, kích hoạt đèn giao thông hoặc hiển thị quảng cáo dựa trên tín hiệu nhận được.

Điểm quan trọng là hệ thống này không có bộ nhớ nội tại. Nó không ghi nhớ những gì đã xảy ra trước đó, mà chỉ phản ứng dựa trên trạng thái hiện tại. Nhờ vậy, nó rất nhanh và dễ dự đoán, nhưng chỉ hoạt động tốt trong môi trường đơn giản, ổn định và có đầy đủ thông tin. Ví dụ điển hình là robot hút bụi: nếu phát hiện bụi thì làm sạch, nếu không có bụi thì di chuyển tiếp.

Ví dụ ứng dụng của simple reflex agents

Trong môi trường nhà máy, simple reflex agents thường được dùng để đảm bảo an toàn. Ví dụ, nếu cảm biến phát hiện nhiệt độ máy quá cao, hệ thống sẽ tự động tắt máy để tránh hư hỏng.

Trong kiểm soát chất lượng, hệ thống có thể tự động loại bỏ sản phẩm lỗi. Nếu sản phẩm nhẹ hơn mức tiêu chuẩn hoặc thiếu linh kiện, nó sẽ bị loại khỏi dây chuyền. Trong tự động hóa sản xuất, các hệ thống này giúp điều khiển băng chuyền, robot gắp hàng hoặc tối ưu năng lượng bằng cách tắt thiết bị khi không cần thiết.

Ngoài ra, chúng còn được dùng trong giám sát môi trường như nhiệt độ, độ ẩm hoặc chất lượng không khí trong nhà máy. Khi chỉ số vượt ngưỡng, hệ thống sẽ tự động kích hoạt quạt, máy lọc hoặc hệ thống điều hòa.

Lợi ích của simple reflex agents

  • Sự đơn giản: Ưu điểm lớn nhất của simple reflex agents là sự đơn giản. Vì chỉ dựa trên quy tắc có sẵn nên hệ thống rất nhẹ, không cần nhiều tài nguyên tính toán hay bộ nhớ.
  • Khả năng đáp ứng nhanh: Chúng phản ứng gần như ngay lập tức vì không phải phân tích phức tạp hay xây dựng kế hoạch. Điều này rất quan trọng trong các tình huống cần phản hồi nhanh như hệ thống an toàn.
  • Sự ổn định: Ngoài ra, chúng cũng rất ổn định. Với cùng một đầu vào, hệ thống luôn đưa ra cùng một kết quả, giúp dễ kiểm soát và dễ dự đoán.
  • Chi phí tối ưu: Ngân sách triển khai của mô hình này thấp hơn so với các hệ thống AI phức tạp vì không cần mô hình học máy hay dữ liệu lớn.

Hạn chế của simple reflex agents

Dù đơn giản và hiệu quả trong phạm vi hẹp, loại hệ thống này có nhiều hạn chế rõ rệt.

  • Thứ nhất, nó không có bộ nhớ và không hiểu bối cảnh. Mọi quyết định chỉ dựa trên trạng thái hiện tại, nên không thể xử lý các tình huống cần lịch sử hoặc chuỗi sự kiện.
  • Thứ hai, nó không thể xử lý dữ liệu không chắc chắn. Nếu cảm biến sai hoặc dữ liệu nhiễu, hệ thống vẫn hành động theo dữ liệu đó mà không biết đánh giá đúng sai.
  • Thứ ba, hệ thống không thể tự học hay cải thiện. Mọi thay đổi đều phải do con người chỉnh sửa lại quy tắc, nên khó thích ứng với môi trường mới.
  • Cuối cùng, nó không phù hợp với các bài toán phức tạp vì không thể lập kế hoạch hay tối ưu nhiều mục tiêu cùng lúc.

Ứng dụng Simple reflex agents trong hệ thống nhiều agent

Trong các hệ thống hiện đại, simple reflex agents thường được kết hợp với các loại AI khác để tạo thành hệ thống nhiều tầng. Ví dụ trong nhà máy, simple reflex agent có thể đảm nhiệm vai trò “phản ứng nhanh”. Nếu nhiệt độ máy vượt ngưỡng an toàn, nó sẽ lập tức tắt máy để bảo vệ hệ thống.

Bên trên nó là model-based reflex agent, có khả năng hiểu bối cảnh. Hệ thống này biết rằng một số trường hợp nhiệt độ tăng là bình thường khi máy mới khởi động, nên sẽ tránh tắt máy không cần thiết. 

Cao hơn nữa là utility-based agent, có khả năng cân nhắc giữa nhiều lựa chọn để tối ưu hiệu quả sản xuất và chi phí. Trong kiến trúc này, simple reflex agent đóng vai trò lớp bảo vệ cuối cùng, đảm bảo phản ứng nhanh trong các tình huống nguy hiểm. Khi kết hợp lại, các loại hệ thống này tạo thành một cấu trúc AI đa tầng vừa an toàn vừa hiệu quả.

4. Utility-based agent

Utility-based agent là một hệ thống AI sử dụng hàm tiện ích để đưa ra quyết định hợp lý bằng cách tối đa hóa giá trị kỳ vọng của các kết quả có thể xảy ra.

Hàm tiện ích đóng vai trò như “hệ giá trị nội bộ” của AI. Nó biến các lựa chọn thành con số để hệ thống có thể so sánh và chọn phương án tốt nhất. Mục tiêu của hệ thống này là luôn chọn hành động giúp đạt kết quả tối ưu nhất trong từng thời điểm, dựa trên đánh giá định  lượng thay vì cảm tính.

Các thành phần chính của utility-based agent

  • Hàm tiện ích (Utility function): Đây là trung tâm của toàn bộ hệ thống. Hàm này gán điểm số cho từng kết quả có thể xảy ra. Kết quả càng tốt theo tiêu chí thiết kế thì điểm càng cao. Ví dụ, trong một hệ thống giao hàng, hàm tiện ích có thể ưu tiên: thời gian nhanh, chi phí thấp và độ an toàn cao. Từ đó, AI sẽ tự cân nhắc các yếu tố này khi quyết định.
  • Cảm biến (Sensors): Cảm biến giúp hệ thống thu thập dữ liệu từ môi trường thực tế hoặc môi trường số. Đó có thể là camera, dữ liệu API, hoặc các nguồn dữ liệu hệ thống. Dữ liệu này là đầu vào để AI hiểu đang xảy ra điều gì.
  • Mô hình nội bộ (Internal model): Hệ thống luôn duy trì một mô hình mô phỏng thế giới xung quanh. Mô hình này không chỉ phản ánh hiện tại mà còn lưu trữ trạng thái và suy đoán tương lai. Nó giúp AI hiểu “nếu làm A thì sẽ dẫn đến B”.
  • Cơ chế chọn hành động (Action selection): Đây là nơi AI so sánh tất cả lựa chọn có thể xảy ra, áp dụng hàm tiện ích để tính điểm, rồi chọn phương án tốt nhất.
  • Bộ thực thi (Actuators): Đây là phần “hành động” của hệ thống. Nó có thể là robot, API, chatbot, hoặc bất kỳ công cụ nào giúp AI tác động ra bên ngoài.

Cách hoạt động của utility-based agent

Hệ thống này hoạt động theo một vòng lặp ra quyết định liên tục:

  1. Nhận dữ liệu (Perception): AI thu thập thông tin từ môi trường thông qua cảm biến. Đây là bước để hiểu trạng thái hiện tại của hệ thống.
  2. Cập nhật mô hình nội bộ (Internal modeling): Dữ liệu thu được được đưa vào mô hình nội bộ để cập nhật trạng thái thế giới. AI từ đó hiểu rõ bối cảnh hơn thay vì chỉ nhìn một khoảnh khắc đơn lẻ.
  3. Tạo các phương án hành động (Action generation): Hệ thống bắt đầu tạo ra nhiều lựa chọn có thể thực hiện. Không phải chỉ một phương án, mà là một tập hợp các hướng đi khác nhau.
  4. Dự đoán kết quả (Outcome prediction): Với mỗi hành động, AI sẽ mô phỏng xem điều gì có thể xảy ra nếu thực hiện nó. Đây là bước “tưởng tượng tương lai”.
  5. Tính điểm tiện ích (Utility assessment): Mỗi kết quả được chấm điểm dựa trên hàm tiện ích. Điểm càng cao nghĩa là lựa chọn đó càng có lợi theo mục tiêu hệ thống.
  6. Chọn hành động tốt nhất (Action selection): AI so sánh tất cả điểm số và chọn phương án có giá trị cao nhất.
  7. Thực thi hành động (Action): Hệ thống thực hiện hành động đã chọn thông qua bộ thực thi, ví dụ như điều khiển robot, gửi API hoặc hiển thị kết quả.

Utility-based agent dùng khi nào?

Utility-based agent phù hợp với những bài toán có nhiều yếu tố cần cân bằng cùng lúc. Ví dụ, trong nhà thông minh, AI phải cân bằng giữa tiết kiệm điện, sự thoải mái và chi phí. Không thể chỉ tối ưu một mục tiêu duy nhất. Trong xe tự lái, hệ thống phải cân bằng tốc độ, an toàn, chi phí và điều kiện giao thông. Đây là bài toán điển hình của utility-based agent. Trong y tế hoặc logistics, AI cũng phải cân nhắc nhiều yếu tố như rủi ro, hiệu quả và tài nguyên.

→ Có thể bạn quan tâm: Top 10 các AI Agent mạnh nhất hiện nay trong “cách mạng hóa” cách thức làm việc

Hi vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu đâu các AI agent nào tốt nhất hiện tại cho nhu cầu của mình. Nhìn chung, AI Agent được chia thành nhiều cấp độ từ đơn giản đến phức tạp: từ phản xạ đơn giản, có mô hình nội tại, dựa trên mục tiêu, tối ưu theo hàm tiện ích, cho đến khả năng tự học. Mỗi loại đều có vai trò riêng trong hệ thống AI hiện đại, và thường không đứng độc lập mà được kết hợp trong các kiến trúc nhiều lớp để tạo ra hệ thống thông minh, linh hoạt và an toàn hơn trong thực tế.

→ Có thể bạn quan tâm: Nắm rõ các ứng dụng AI agent trong tương lai cùng chương trình Thạc sĩ chuyên nghiệp về Khoa học dữ liệu và Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (PMDS)

Facebook
LinkedIn
Email
Print
Viện Công Nghệ Châu Á - AIT

Trường Quản Lý - SOM

Mục tiêu của chúng tôi tại Trường Quản lý (SOM) là tác động đến chất lượng giáo dục và thực tiễn quản lý ở khu vực Châu Á – Thái Bình Dương và trên toàn thế giới: nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững, dẫn đầu công nghệ, tinh thần kinh doanh, sự giàu có sự sáng tạo và niềm tự hào.

0
Năm
Thành lập
0 0
Chương trình
Đào tạo

CONTACT US

Kết nối cùng SOM-AIT để cập nhật thêm thông tin về các chương trình: Thạc sĩ, Tiến sĩ, Đào tạo ngắn hạn, học bổng…

Tư vấn
Chat ngay
Gọi ngay
Đăng ký
Chat
Gọi ngay

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

Form đầy đủ
Họ và tên
Họ và tên